{{ t.hEye }}

{{ t.hL1 }}{{ t.hAcc }}{{ t.hL2 }}

{{ t.hSub }}

{{ t.hOrder }} {{ t.hTry }}
65 L {{ t.s1 }}
55×37 {{ t.s2 }}
45 kg {{ t.s3 }}
7 W {{ t.s4 }}
65L
{{ t.uHint }}
{{ t.cE }}

{{ t.cH }}

Với lò nướng thông thường, mỡ nhỏ giọt thẳng xuống than hồng — bùng lửa, sinh khói đen và các chất gây hại bám vào thức ăn. Hybrid 65L xử lý tận gốc bằng kết cấu khoang đốt hoàn toàn khác.

01

Than cháy ở hai bên — không nằm dưới thức ăn

Hai hộc than đặt sát hai bên hông khoang nướng. Mỡ chảy xuống khay hứng ở giữa, không bao giờ chạm than — hạn chế bùng lửa, hạn chế khói khét.

02

Quạt gió cưỡng bức dẫn nhiệt đều

Quạt 7W thổi qua hộp dẫn gió ở giữa, đẩy nhiệt từ hai hộc than lan đều khắp khoang 65L — thức ăn chín đều như lò đối lưu, không cần trở vỉ liên tục.

03

Ống khói hút sạch phần khói còn lại

Ống khói cao 60 cm tạo lực hút tự nhiên, đưa khói thoát lên cao — người đứng nướng không cay mắt, quần áo không ám mùi.

Ống khói — khói thoát lên cao Vỉ nướng 55 × 37 cm Hộc than Hộc than Quạt 7W + hộp dẫn gió mỡ rơi xuống khay, không chạm than Mặt cắt nguyên lý — nhiệt đối lưu hai bên, mỡ và than tách biệt hoàn toàn
{{ t.soE }}

{{ t.soH }}

{{ t.soLead }}

{{ t.lT }} {{ t.lS }}
Mỡ rơi thẳng vào than → bùng lửa, khói đen ám lên thịt & người nướng.
{{ t.rT }} {{ t.rS }}
Mỡ xuống khay hứng · khói ra ống khói · thịt sạch vị, hạn chế ám khói.
{{ t.soNote }}
{{ t.mE }}

{{ t.mH }}

{{ t.mLead }}

{{ t.uOven }} {{ tkStatus }}
{{ t.uDrag }}
{{ t.uModeLbl }}
{{ stepHint }}
{{ t.uP1 }} {{ t.uCoalLbl }}: {{ coalAmount }} {{ t.uCoalUnit }} {{ t.uWoodLbl }}: {{ woodKg }} {{ t.uWoodUnit }}
{{ t.uSmokeFlavor }} {{ smokeFlavorPct }}
{{ t.uP2 }} {{ t.uGrD }} {{ t.uFan }} · {{ fanLabel }} {{ t.uFanD }}
{{ t.uP3 }} ({{ placedLabel }})
{{ t.uMeatLbl }}: {{ meatKg }} {{ t.uMeatUnit }}
{{ t.uP4 }} {{ stepHint }}
0 300
{{ tempDisplay }}°
{{ t.uDegC }}
{{ t.uGauge }} {{ t.uGaugeD }} {{ tkStatus }}
{{ t.uCore }} {{ coreTemp }}°C / {{ t.uStd }} {{ targetUSDA }}°C {{ coreState }}
{{ t.uTime }} {{ cookTime }}
{{ t.uGrease }} {{ greaseMl }} ml

{{ t.uTrayDesc }}

{{ t.uChartT }}
{{ t.uChartO }} {{ t.uChartC }}
{{ heatChart }}
{{ t.uChartN }}
{{ t.uA1t }} {{ t.uA1d }}
{{ t.uA2t }} {{ t.uA2d }}
{{ t.uA3t }} {{ t.uA3d }}
{{ t.dE }}

{{ t.dH }}

Tám trang bị làm nên chiếc lò — kéo xoay mô hình 3D phía trên để ngắm tận nơi từng chi tiết.

{{ t.cf1t }}

{{ t.cf1d }}

{{ t.cf2t }}

{{ t.cf2d }}

{{ t.cf3t }}

{{ t.cf3d }}

{{ t.cf4t }}

{{ t.cf4d }}

{{ t.cf5t }}

{{ t.cf5d }}

{{ t.cf6t }}

{{ t.cf6d }}

{{ t.cf7t }}

{{ t.cf7d }}

{{ t.cf8t }}

{{ t.cf8d }}

{{ t.tE }}

{{ t.tH }}

{{ t.sp1 }}{{ t.spv1 }}
{{ t.sp2 }}{{ t.spv2 }}
{{ t.sp3 }}20 cm
{{ t.sp4 }}78 × 40 × 155 cm
{{ t.sp5 }}{{ t.spv5 }}
{{ t.sp6 }}45 kg
{{ t.sp7 }}7 W · 12 V – 0.59 A
{{ t.sp8 }}{{ t.spv8 }}
{{ t.sp9 }}{{ t.spv9 }}
{{ t.sp10 }}{{ t.spv10 }}
Hybrid 65L dimension drawing Hybrid 65L dimension drawing
{{ t.bE }}

{{ t.bH }}

{{ t.artLead }}

{{ t.artH1 }}

{{ t.artP1 }}

{{ t.artP2 }}

{{ t.smH }}

{{ t.smP1 }}

{{ t.smP2 }}

{{ t.artH2 }}

{{ t.artP3 }}

{{ t.artQuote }}

{{ t.artH3 }}

{{ t.artP4 }}

{{ t.artFitH }}

{{ t.artFitP }}

{{ t.nOrder }}
{{ t.gE }}

{{ t.gH }}

{{ t.uGalH }}

Hybrid 65L trên sân thượng thành phố lúc hoàng hôn
Hybrid 65L trong sân vườn
Hybrid 65L tại nhà hàng BBQ
Hybrid 65L tại xưởng sản xuất
Ảnh studio

Soi cận từng chi tiết

Bộ ảnh chụp thật tại xưởng, xử lý nền studio. Bấm vào ảnh để xem bản lớn.

Hybrid 65L chính diện: thùng nướng, ống khói, buồng xông khói bên hông

Chính diện — thùng nướng, ống khói, buồng xông khói bên hông

Hybrid 65L mở nắp hai khoang cùng bộ vỉ inox, hộc than, khay

Mở nắp hai khoang — bộ vỉ inox, hộc than, khay bày phía trước

Hybrid 65L cùng trọn bộ đồ nghề

Trọn bộ đồ nghề chụp cùng lò

Hộp quạt cấp gió của Hybrid 65L với núm chỉnh, đèn báo, nguồn DC và USB-C

Hộp quạt cấp gió — núm chỉnh, đèn báo, nguồn DC / USB-C

Cánh quạt sau mặt cắt khe gió của Hybrid 65L

Cánh quạt sau mặt cắt khe gió

Van gió xoay ở đầu buồng xông khói Hybrid 65L

Van gió xoay ở đầu buồng xông khói

Cổ gắn ống khói tháo lắp của Hybrid 65L

Cổ gắn ống khói tháo lắp

{{ t.oE }}

{{ t.oH }}

{{ t.foLead }}

USDA FSIS · Food Safety

{{ t.usdaTitle }}

{{ t.usdaSub }}

{{ t.usdaColFood }} °C°F
{{ r.name }} {{ r.c }} {{ r.f }}
{{ r.name }} {{ r.c }} {{ r.f }}

{{ t.usdaNote }}

← Trang chủ