Hướng dẫn lắp đặt — Lò Sưởi Củi Trong Nhà

Installation Guide — Indoor Wood-Burning Stove

Đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn này trước khi lắp đặt và sử dụng. Lắp đặt đúng là điều kiện bắt buộc để lò vận hành an toàn và sưởi ấm hiệu quả.
Read this entire guide before installing and using the stove. Correct installation is essential for safe operation and effective heating.

An toàn & cảnh báoSafety & Warnings

CẢNH BÁO: Đọc kỹ tài liệu này trước khi lắp đặt. Lắp đặt sai có thể gây hỏa hoạn, thiệt hại tài sản, thương tích hoặc tử vong.

WARNING: Read this manual carefully before installation. Incorrect installation can result in fire, property damage, personal injury, or death.

Các thành phần chínhMain Components

Các thành phần chính của lò sưởi củi trong nhà: nắp bảo vệ ống khói, thân ống khói, khe tỏa nhiệt, mặt kính, cửa lò, khay tro, cổng cấp nguồn quạt, khe lấy không khí
Các thành phần chính của lò sưởi củi trong nhàMain components of the indoor wood-burning stove
STT
No.
Bộ phận
Component
1Nắp bảo vệ ống khói chống nước.
Rain cap — protects the chimney from water ingress.
2Thân ống khói.
Chimney pipe.
3Khe tỏa nhiệt sưởi ra phòng.
Heat outlet vents — release warm air into the room.
4Mặt kính tỏa nhiệt.
Radiant glass panel.
5Cửa lò.
Stove door.
6Khay chứa tro than.
Ash tray.
7Cổng cấp nguồn quạt.
Fan power port.
8Khe lấy không khí vào.
Air intake vent.

Nguyên lý sưởi đối lưuConvection Heating Principle

Sơ đồ nguyên lý sưởi đối lưu: oxy lấy từ ngoài phòng vào đốt củi, khí gia nhiệt làm ấm đều phòng, nhiệt từ mặt kính ấm khu gần lò, khói thoát qua ống khói
Sơ đồ nguyên lý đối lưu của lò sưởi củiConvection principle of the wood-burning stove

Oxy được lấy từ bên ngoài phòng vào, vừa cấp cho quá trình đốt củi vừa tạo luồng không khí mới cho phòng.

Combustion air is drawn from outside the room — it feeds the fire and brings fresh air into the space.

Không khí sau khi được gia nhiệt lan tỏa làm ấm đều trong phòng, kể cả những điểm xa lò.

Once heated, the air circulates and warms the room evenly, even in areas far from the stove.

Nhiệt lượng tỏa ra từ mặt kính làm ấm khu vực gần lò.

Radiant heat from the glass panel warms the area close to the stove.

Khói và khí đốt thoát ra ngoài qua ống khói.

Smoke and combustion gases are vented outside through the chimney.

Yêu cầu lắp đặtInstallation Requirements

Việc lắp đặt phải tuân theo khuyến cáo trong tài liệu này cùng các tiêu chuẩn chung về lò sưởi đốt củi. Đây là điều kiện bắt buộc để lò vận hành an toàn và hiệu quả.

Installation must follow the recommendations in this manual and general wood-stove standards. This is mandatory for safe and efficient operation.

CHÚ Ý: Mặt ngoài của lò bằng kim loại và tỏa nhiệt cao. KHÔNG lắp lò sát tường, đặc biệt là tường bằng vật liệu dễ cháy hoặc dễ nóng chảy.

CAUTION: The outer body is metal and radiates intense heat. Do NOT install the stove against a wall, especially walls made of combustible or heat-sensitive materials.

Bố trí lò & bảo vệ sànStove Placement & Floor Protection

Sơ đồ bố trí lò sưởi và khu bảo vệ sàn: cách 30cm hai bên, 50cm phía trước, 20cm phía sau, kèm khu để củi
Bố trí lò và khu bảo vệ sàn: 30cm hai bên — 50cm phía trước — 20cm phía sauStove placement and floor protection zone: 30cm at the sides — 50cm in front — 20cm behind
1Gia cố sàn.

Với sàn gỗ hoặc giả gỗ, lắp thêm giá đỡ cục bộ dưới vị trí đặt lò để chống biến dạng sàn.

Reinforce the floor: on wood or laminate flooring, add local supports under the stove to prevent floor deformation.

2Lớp phủ bảo vệ sàn.

Khu vực quanh lò phải phủ vật liệu chịu nhiệt, chống được than nóng rơi: kính chống cháy, gạch lát hoặc tấm kim loại.

Protect the floor: cover the area around the stove with heat-resistant material that withstands falling embers — fire-rated glass, tiles, or a metal sheet.

3Khoảng cách bảo vệ.

Giữ khoảng cách theo sơ đồ: 30cm hai bên, 50cm phía trước và 20cm phía sau lò.

Keep the protection clearances shown in the diagram: 30cm at each side, 50cm in front, and 20cm behind the stove.

4Khu để củi.

Bố trí khu để củi gọn gàng bên cạnh lò.

Arrange a tidy firewood storage area beside the stove.

Bố trí ống khóiChimney Installation

Hai sơ đồ lắp ống khói: chiều dọc xuyên mái nhô cao hơn mái tối thiểu 50cm, và bẻ góc qua tường với đoạn đứng ngoài nhà tối thiểu 100cm
Hai phương án lắp ống khói: chiều dọc xuyên mái (nhô ≥50cm) và bẻ góc qua tường (đoạn ngoài ≥100cm)Two chimney layouts: vertical through the roof (≥50cm above it) and elbowed through the wall (outdoor section ≥100cm)
1Ưu tiên lắp chiều dọc xuyên mái.

Khí nóng bốc lên theo phương thẳng đứng nên đây là đường thoát khói dễ nhất.

Prefer a vertical run through the roof — hot gases rise, so this gives the best draft.

2Nếu phải bẻ góc, dùng khuỷu nối.

Chỉ đổi hướng ống bằng khuỷu nối chuyên dụng.

If the run must change direction, use proper elbow fittings.

3Làm kín mọi mối nối.

Xiết chặt kẹp tại từng mối nối và trám bằng chất trám chịu nhiệt.

Seal every joint: tighten the clamps and apply heat-resistant sealant.

4Bọc cách nhiệt khi xuyên tường.

Đoạn ống xuyên qua tường phải được bọc cách nhiệt bằng bông khoáng.

Insulate wall penetrations: wrap the pipe section passing through the wall with mineral wool.

5Chiều cao trên mái.

Miệng ống khói phải nhô cao hơn mái tối thiểu 50cm.

The chimney must extend at least 50cm above the roof.

6Phương án bẻ góc qua tường.

Nếu đi ống qua tường, đoạn ống đứng bên ngoài nhà phải dài tối thiểu 100cm.

For a through-the-wall layout, the vertical section outside the house must be at least 100cm long.

Vệ sinh & bảo quảnCleaning & Care

Vệ sinh thường xuyên khoang đốt và khay tro — không để tro đầy khay. Giữ đường ống khói sạch sẽ để lò thoát khói an toàn.

Clean the firebox and ash tray regularly — never let the ash tray fill up. Keep the chimney clean so flue gases vent safely.

Tắt quạt khi không sử dụng lò.

Switch off the fan when the stove is not in use.

CHÚ Ý: KHÔNG dùng nước để vệ sinh khi lò còn nóng.

CAUTION: Never use water to clean the stove while it is still hot.

Điều kiện bảo hànhWarranty Conditions

Bảo hành không được chấp nhận trong các trường hợp sau:

The warranty is void in the following cases:

STT
No.
Trường hợp không được bảo hành
Cases not covered
1Tem bảo hành bị thay đổi.
The warranty seal has been altered.
2Sử dụng hoặc bảo quản không đúng hướng dẫn.
The stove was used or stored contrary to this manual.
3Dùng vượt quá khả năng thiết kế, tác động vật lý, rơi ngã, chất lỏng hoặc chất ăn mòn xâm nhập, các lỗi do khách hàng gây ra.
Use beyond design capacity, physical impact, drops, liquid or corrosive damage, or other faults caused by the customer.
4Sản phẩm bị tháo rời hoặc sửa chữa bởi người không được Duy's Oven ủy quyền.
The product was disassembled or repaired by anyone not authorized by Duy's Oven.
5Hao mòn thông thường trong quá trình sử dụng.
Normal wear and tear.
6Hư hỏng do đổ chất lỏng hoặc hóa chất không được phép vào lò.
Damage caused by pouring unapproved liquids or chemicals into the stove.

Không có bảo đảm nào khác ngoài các bảo đảm nêu trên.

No warranties are given beyond those stated above.

Xem thêmSee Also

Xem mô phỏng sưởi đối lưu tại trang mô phỏng lò sưởi đối lưutrang sản phẩm FirePlace.

See the convection heating simulation on the convection stove simulation page and the FirePlace product page.