Một lò chạy được cả gas lẫn than: tiện lợi khi cần nhanh, đậm khói khi cần ngon. Tài liệu này hướng dẫn lắp đặt, nối bình gas, vận hành hai chế độ, an toàn và bảo quản.
One oven, both gas and charcoal: fast when you need it, smoky when you want it. Assembly, gas hookup, dual-fuel operation, safety and care.
Đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn này trước khi lắp đặt và sử dụng, rồi giữ lại trong tầm tay để tra cứu. Làm sai có thể gây hỏa hoạn, hư hỏng tài sản, thương tích hoặc tử vong.
Read this whole manual before assembling or using the oven, and keep it handy. Not following it may cause fire, property damage, injury or death.
Cảnh báo: Lắp đặt sai — nhất là phần gas — có thể gây hỏa hoạn.
Warning: Incorrect installation, especially the gas side, can cause a fire.
Bộ lò gồm 13 chi tiết, đánh số như sơ đồ. Kiểm cho đủ trước khi lắp.
The set has 13 numbered parts. Check them all before assembling.

| Số | Bộ phận / Part | SL | Chức năng / Function |
|---|---|---|---|
| 1 | Ống khóiChimney | 1 | Thoát khói ra ngoài, giữ hương vị món nướng.Vents smoke while keeping flavour. |
| 2 | Nắp lò (có đồng hồ nhiệt)Lid (with gauge) | 1 | Giữ nhiệt; theo dõi qua đồng hồ trên nắp.Holds heat; read the lid gauge. |
| 3 | Bàn để thức ănSide table | 1 | Đặt thức ăn, dụng cụ khi nướng.Holds food and tools. |
| 4 | Bộ điều khiển quạt (*)Fan controller (*) | 1 | Cấp gió cho buồng đốt để chỉnh nhiệt.Feeds air to control heat. |
| 5 | Hai khay chứa than (trong + ngoài)Charcoal trays (in + out) | 2 | Chứa than/củi. Nướng gas phải tháo cả 2 khay để không cản lửa.Hold charcoal. Remove both when using gas. |
| 6 | Vỉ nướngCooking grate | 1 | Bề mặt đặt thực phẩm.Cooking surface. |
| 7 | Thân lòOven body | 1 | Buồng đốt; giữ và phân phối nhiệt đều.Firebox; even heat. |
| 8 | Khay chứa troAsh tray | 1 | Hứng tro, dễ vệ sinh.Collects ash. |
| 9 | Bộ bánh xeWheel set | 1 | Di chuyển lò dễ dàng.For moving the oven. |
| 10 | Bộ điều khiển gas + đánh lửaGas control & igniter | 1 | Chỉnh lượng gas; đánh lửa tích hợp.Adjusts gas; built-in igniter. |
| 11 | Đầu chờ nối bình gasGas inlet fitting | 1 | Điểm nối ống từ bình gas.Hose connection point. |
| 12 | Đầu đốt gasGas burners | 2 | Tạo ngọn lửa khi nướng gas.Produce the gas flames. |
| 13 | Hộp dẫn gióAir duct box | 1 | Phân phối gió, hỗ trợ cháy.Distributes airflow. |
(*) Bộ điều khiển quạt dùng nguồn 12VDC 2A hoặc USB-C PD — không kèm theo sản phẩm. Fan controller needs a 12VDC 2A adapter or USB-C PD source — not included.

| Kích thướcDimensions | 600 × 400 × 1550 mm | Khối lượngWeight | 45 kg |
| Vật liệuMaterial | InoxStainless | Khoang nướngChamber | 550 × 370 × 200 mm |
| Nhiên liệuFuel | Than & Gas | Làm nóngPreheat | 10–30 phút |
| Nhiệt độTemp | 150–300°C | Tầng nướngLevels | 1 |
Bình gas không kèm theo lò — mua tại địa phương và hỏi kỹ nhà cung cấp. Vài điều bắt buộc:
The cylinder is not included — buy locally and ask your supplier. A few musts:
Tuyệt đối không thử rò rỉ gas bằng lửa — chỉ kiểm bằng nước xà phòng.
Never test for gas leaks with a flame — soapy water only.
Trước tiên: THÁO cả hai khay than ra khỏi buồng đốt để không cản ngọn lửa gas.
First: remove both charcoal trays so they don't block the gas flames.
1Nối bình gasConnect the cylinder
Khóa van điều áp (vặn theo chiều kim đồng hồ cho chắc), khóa ren (vặn ngược chiều), rồi nối ống dẫn vào đầu chờ (chi tiết 11): lồng ống sâu 1,5 cm rồi xiết kẹp. Giữ ống thẳng, không xoắn hay gấp khúc.
Lock the regulator (clockwise), the threaded lock (counter-clockwise), then push the hose 1.5 cm onto the inlet (part 11) and clamp. Keep it kink-free.

2Mở gasOpen the gas
Mở van gas trên bình, chỉnh van điều áp.
Open the cylinder valve and set the regulator.
3Đánh lửaIgnite
Vặn núm từ MIN → PUSH; nghe "click" và thấy lửa thì buông tay. Nếu click mà không có lửa, trả núm về vị trí đầu rồi làm lại. Vặn PUSH → MAX để tăng lửa.
Turn MIN → PUSH; release when it clicks and lights. No flame? Return and retry. PUSH → MAX for more heat.

4NướngCook
Khi lò đạt nhiệt mong muốn (150–300°C) là bắt đầu nướng.
When the oven hits your target (150–300°C), start cooking.
5Tắt gas đúng thứ tựShut down safely
Khóa van trên bình gas trước, chờ ngọn lửa tắt hẳn, rồi mới xoay núm điều khiển về OFF.
Close the cylinder valve first, wait for the flame to die, then turn the knob to OFF.
Trước tiên: THÁO và NGẮT hoàn toàn bình gas, đặt bình cách xa lò.
First: disconnect the gas cylinder completely and keep it well away.
Chế độ than dùng đúng cơ chế hai hộc than dọc — than ở mép trước và mép sau, đồ nướng ở giữa, mỡ rơi khe giữa nên hạn chế khói khét. Quy trình như dòng lò tách khói:
Charcoal mode uses the two-box mechanism — coals along the front and back edges, food in the middle, drippings miss the coals. Same flow as the smoke-separating line:
1Gắn khay & xếp thanFit trays & load charcoal
Gắn cả hai khay than (trong + ngoài) vào buồng đốt, xếp than: hộc sau đầy, hộc trước một nửa.
Fit both trays, load charcoal: rear full, front half.

2Mồi than & bật quạtLight & power the fan
Mồi cho than đỏ hồng. Cấp nguồn quạt qua một cổng (jack DC hoặc USB-C — không cắm cả hai), vặn núm điều gió; đèn LED sáng theo tốc độ.
Light the charcoal. Power the fan through one port (DC jack or USB-C, never both) and turn the knob; the LED tracks speed.

3Chờ than chín, vào mẻWait, then load
Chờ than đỏ đều, đồng hồ ổn định, rồi đặt đồ nướng lên vỉ ở chính giữa hai hộc than và đậy nắp.
Wait for an even glow, then place the food between the two boxes and close the lid.

4Canh nhiệt & lậtManage heat & flip
Luôn đóng nắp; 15–20 phút hé lật một lần. Chỉnh nhiệt bằng quạt và van điều tiết trên ống khói.
Lid closed; flip every 15–20 min. Steer with the fan and the chimney damper.

Bảo hành không áp dụng trong các trường hợp: tem bảo hành bị thay đổi; dùng hoặc bảo quản sai hướng dẫn; dùng quá khả năng thiết kế hoặc hư hỏng do va đập, rơi ngã, chất lỏng/ăn mòn, lỗi người dùng; tự tháo/sửa bởi người không được Duy's Oven ủy quyền; hao mòn thông thường; đổ chất lỏng/hóa chất không được phép vào lò.
The warranty is void if: the seal is altered; use or storage breaks this manual; the oven is used beyond capacity or damaged by impact, drops, liquids/corrosives or user error; it's opened or repaired by anyone not authorised by Duy's Oven; from normal wear; or from pouring unapproved liquids/chemicals in.