Hướng dẫn sử dụng — Lò Nướng Than & Gas Tách Khói 65L

User Manual — 65L Dual-Fuel (Charcoal & Gas) Smoke-Separating Oven

Hướng dẫn lắp đặt, vận hành hai chế độ than – gas và bảo quản lò. Đọc kỹ toàn bộ tài liệu trước khi sử dụng.
Assembly, dual-fuel operation and care instructions. Read this manual in full before use.

An toàn trước tiênSafety First

Đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn này trước khi lắp đặt và sử dụng lò. Giữ tài liệu trong tầm tay để tra cứu khi cần. Hình ảnh minh hoạ có thể thay đổi theo phiên bản sản phẩm.

Read this entire manual before assembling or using the oven. Keep it within reach for future reference. Illustrations may vary by product version.

Việc không tuân thủ các hướng dẫn trong tài liệu này có thể gây thiệt hại tài sản, thương tích hoặc tử vong.

Failure to follow these instructions may result in property damage, personal injury or death.

CẢNH BÁO: Lắp đặt sai có thể gây hỏa hoạn.
WARNING: Incorrect installation can cause a fire.

Bộ sản phẩm & chức năng bộ phậnParts & Functions

Bộ sản phẩm gồm 13 chi tiết, đánh số như sơ đồ dưới đây.

The set includes 13 parts, numbered as shown in the diagram below.

Sơ đồ bộ phận Lò Than & Gas Tách Khói 65L, hai góc nhìn, đánh số 1–13
Sơ đồ bộ phận — hai góc nhìn, đánh số 1–13.Exploded view — two angles, parts numbered 1–13.
Số
No.
Bộ phận
Part
SL
Qty
Chức năng
Function
1Ống khói
Chimney
1Thoát khói ra ngoài, giữ hương vị món nướng.
Vents smoke outside while preserving flavor.
2Nắp lò (đồng hồ nhiệt trên nắp)
Oven lid (with lid thermometer)
1Giữ nhiệt trong khoang nướng; theo dõi nhiệt độ qua đồng hồ trên nắp.
Retains heat; monitor temperature on the lid thermometer.
3Bàn đựng thức ăn
Food side table
1Đặt thức ăn, dụng cụ khi nướng.
Holds food and utensils while cooking.
4Bộ điều khiển, quạt (*)
Fan controller unit (*)
1Cấp gió cho buồng đốt để điều chỉnh nhiệt độ.
Supplies airflow to the firebox to adjust temperature.
5Khay chứa than (trong + ngoài)
Charcoal trays (inner + outer)
2Chứa than, củi. Lưu ý: khi nướng bằng gas phải tháo cả 2 khay để không cản ngọn lửa.
Hold charcoal or wood. Note: remove both trays when cooking with gas so they do not block the flames.
6Vỉ nướng
Cooking grate
1Bề mặt đặt thực phẩm nướng.
Cooking surface for the food.
7Thân lò
Oven body
1Buồng đốt; giữ nhiệt và phân phối nhiệt đều.
Firebox; retains and distributes heat evenly.
8Khay chứa tro
Ash tray
1Hứng tro, thuận tiện vệ sinh.
Collects ash for easy cleaning.
9Bộ bánh xe
Wheel set
1Di chuyển lò dễ dàng.
For moving the oven.
10Bộ điều khiển gas + đánh lửa
Gas control & igniter unit
1Điều chỉnh lượng gas để kiểm soát nhiệt độ; đánh lửa tích hợp.
Adjusts gas flow to control heat; built-in igniter.
11Đầu chờ nối bình gas
Gas inlet fitting
1Điểm nối ống dẫn từ bình gas vào lò.
Connection point for the hose from the gas cylinder.
12Đầu đốt gas
Gas burners
2Tạo ngọn lửa khi nướng bằng gas.
Produce the flames in gas mode.
13Hộp dẫn gió
Air duct box
1Phân phối gió, hỗ trợ quá trình cháy.
Distributes airflow to support combustion.

(*) Bộ điều khiển quạt dùng nguồn 12VDC 2A hoặc USB-C PD — không kèm theo sản phẩm.
(*) The fan controller requires a 12 VDC 2 A adapter or a USB-C PD power source — not included.

Thông số kỹ thuậtSpecifications

Bản vẽ kích thước lò 600x400x1550mm, chiều cao chân 781mm
Bản vẽ kích thước: 600 × 400 × 1550 mm; chiều cao chân 781 mm.Dimension drawing: 600 × 400 × 1550 mm; leg height 781 mm.
Số
No.
Thông số
Item
Giá trị
Value
1Kích thước tổng thể
Overall dimensions
600 × 400 × 1550 mm
2Khối lượng
Weight
45 kg
3Vật liệu
Material
Inox
Stainless steel
4Tầng nướng
Cooking levels
1
5Khoang nướng
Cooking chamber
550 × 370 × 200 mm
6Nhiên liệu
Fuel
Than và Gas
Charcoal & LPG
7Thời gian làm nóng
Preheat time
10 – 30 phút
10 – 30 minutes
8Nhiệt độ nướng
Cooking temperature
150 – 300°C

Bình gas & an toàn gasGas Cylinder & Gas Safety

Bình gas không kèm theo sản phẩm. Mua bình gas tại địa phương và tham khảo nhà cung cấp gas của bạn.

The gas cylinder is not included. Purchase one locally and consult your gas supplier.

An toàn khi dùng gas / Gas safety

TUYỆT ĐỐI KHÔNG thử rò rỉ gas bằng lửa — chỉ kiểm tra bằng nước xà phòng.
NEVER test for gas leaks with a flame — use soapy water only.

Nướng bằng gasCooking with Gas

CHÚ Ý: Trước khi nướng bằng gas, THÁO cả 2 khay than ra khỏi buồng đốt để không cản ngọn lửa.
NOTICE: Before cooking with gas, REMOVE both charcoal trays from the firebox so they do not block the flames.
1Nối bình gas / Connect the cylinder
  1. Khóa van điều áp: vặn theo chiều kim đồng hồ cho chắc chắn.
    Regulator lock: tighten clockwise until secure.
  2. Khóa ren: vặn ngược chiều kim đồng hồ.
    Threaded lock: turn counter-clockwise.
  3. Nối ống dẫn gas vào ống chờ (chi tiết 11): lồng ống sâu 1,5 cm rồi xiết kẹp; giữ ống thẳng, không xoắn hay gấp khúc.
    Connect the hose to the inlet fitting (part 11): slide it on 1.5 cm and tighten the clamp; keep the hose free of twists and kinks.
Sơ đồ nối bình gas: khóa van điều áp, khóa ren, nối ống dẫn vào ống chờ
Sơ đồ nối bình gas: (1) khóa van điều áp, (2) khóa ren, (3) nối ống dẫn vào ống chờ.Cylinder connection: (1) regulator lock, (2) threaded lock, (3) hose to inlet fitting.
2Mở gas / Open the gas

Mở van gas trên bình, điều chỉnh van điều áp.

Open the cylinder valve and adjust the regulator.

3Đánh lửa / Ignite

Vặn núm từ MIN sang PUSH; khi nghe tiếng "click" và thấy ngọn lửa thì buông tay. Nếu nghe "click" mà không có lửa, trả núm về vị trí ban đầu rồi thao tác lại. Vặn từ PUSH sang MAX để tăng lửa.

Turn the knob from MIN to PUSH; when you hear a click and see the flame, release. If it clicks but no flame appears, return the knob to the starting position and try again. Turn from PUSH toward MAX to increase the flame.

Núm điều khiển gas với các vị trí PUSH, MAX, MIN
Núm điều khiển gas: PUSH / MAX / MIN.Gas control knob: PUSH / MAX / MIN.
4Nướng / Cook

Khi lò đạt nhiệt độ mong muốn, bắt đầu nướng.

When the oven reaches the desired temperature, start cooking.

5Kết thúc / Shut down

Khóa van trên bình gas trước, chờ ngọn lửa tắt hẳn, sau đó xoay núm điều khiển về OFF.

Close the cylinder valve first, wait until the flame is fully out, then turn the control knob to OFF.

Nướng bằng thanCooking with Charcoal

CHÚ Ý: Trước khi nướng bằng than, THÁO và NGẮT hoàn toàn bình gas, đặt bình cách xa lò.
NOTICE: Before cooking with charcoal, DISCONNECT the gas cylinder completely and keep it well away from the oven.
1Gắn khay than / Fit the charcoal trays

Gắn 2 khay than (trong + ngoài) vào buồng đốt.

Fit both charcoal trays (inner + outer) into the firebox.

Gắn 2 khay than vào buồng đốt của lò
Gắn 2 khay than (trong + ngoài) vào buồng đốt.Fit both charcoal trays (inner + outer) into the firebox.
2Cấp nguồn bộ điều khiển quạt / Power the fan controller

Cấp nguồn qua MỘT trong hai cổng — KHÔNG cấp cùng lúc cả hai: jack DC 5,5 × 2,1 mm (adaptor 220V ra 12VDC 2A) hoặc cổng USB-C (sạc dự phòng).

Power through ONE of the two ports — NEVER both at once: the 5.5 × 2.1 mm DC jack (220 V adapter, 12 VDC 2 A output) or the USB-C port (power bank).

Núm quạt: vặn hết về bên trái = tắt; sang phải = mức gió nhỏ nhất; tiếp tục vặn theo chiều kim đồng hồ để tăng gió. Đèn LED sáng theo tốc độ quạt.

Fan knob: fully left = off; turning right starts the lowest speed; keep turning clockwise to increase airflow. The LED lights up with fan speed.

Mặt điều khiển quạt: đèn LED, núm chỉnh quạt, jack nguồn DC và cổng USB-C
Mặt điều khiển: (3) đèn LED, (2) núm chỉnh quạt, (1.1) jack nguồn DC, (1.2) cổng USB-C.Control panel: (3) LED indicator, (2) fan knob, (1.1) DC power jack, (1.2) USB-C port.
3Mồi than / Light the charcoal

Đổ than vào cả khay trong và khay ngoài, mồi cho than đỏ hồng và chờ nhiệt độ ổn định.

Fill both trays with charcoal, light it until it glows red, then wait for the heat to stabilize.

4Nướng & điều chỉnh nhiệt / Cook & control the heat

Đặt vỉ nướng và bắt đầu nướng. Theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ bằng quạt cùng van điều tiết trên ống khói.

Place the grate and start cooking. Monitor and adjust the temperature with the fan and the chimney damper.

Vệ sinh & bảo quảnCleaning & Care

1

Vệ sinh sau mỗi lần sử dụng, khi lò đã nguội hẳn; không dùng hóa chất ăn mòn.

Clean after each use, once the oven has fully cooled; do not use corrosive chemicals.

2

Kiểm tra định kỳ van cao áp, ống dẫn gas và kẹp; thay ống gas sau 12 – 24 tháng sử dụng.

Inspect the regulator valve, gas hose and clamps regularly; replace the gas hose every 12 – 24 months.

3

Bảo quản lò nơi khô ráo, thoáng mát; tránh nguồn nhiệt, nắng gắt và ẩm ướt.

Store the oven in a dry, ventilated place away from heat sources, direct sunlight and moisture.

4

Nếu phát hiện mùi gas, vết nứt hoặc rò rỉ: ngưng sử dụng ngay và liên hệ kỹ thuật Duy's Oven — Hotline 090 169 1717.

If you smell gas or find cracks or leaks: stop using the oven immediately and contact Duy's Oven technical support — Hotline (+84) 90 169 1717.

Điều kiện bảo hànhWarranty Terms

Bảo hành không được chấp nhận trong các trường hợp sau:

The warranty is void in the following cases:

Số
No.
Trường hợp
Case
1Tem bảo hành bị thay đổi so với nguyên bản.
The warranty seal has been altered from the original.
2Sử dụng hoặc bảo quản không đúng hướng dẫn.
Use or storage not in accordance with this manual.
3Sử dụng quá khả năng thiết kế; hư hỏng do tác động vật lý, rơi ngã, chất lỏng/chất ăn mòn hoặc lỗi từ phía người dùng.
Use beyond design capacity; damage from impact, drops, liquids/corrosives, or user error.
4Tự tháo rời hoặc sửa chữa bởi người không được Duy's Oven ủy quyền.
Disassembly or repair by anyone not authorized by Duy's Oven.
5Hao mòn thông thường theo thời gian sử dụng.
Normal wear and tear.
6Đổ chất lỏng, hóa chất không được phép vào lò.
Pouring unapproved liquids or chemicals into the oven.