Đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn trước khi lắp đặt và sử dụng. FastGrill sinh ra cho các món nướng nhanh — giữ nhiệt ổn định từ 300°C, cao nhất 500°C.
Read this manual carefully before installing or operating the oven. FastGrill is built for fast, high-heat grilling — stable heat from 300°C, up to 500°C.
THẬN TRỌNG: Đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn trước khi lắp đặt và sử dụng lò. Lưu giữ sách hướng dẫn trong tầm tay để tra cứu khi cần. Hình ảnh minh họa có thể thay đổi theo phiên bản sản phẩm. Không tuân theo hướng dẫn có thể dẫn đến thiệt hại tài sản, thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
CAUTION: Read all instructions before installing or using this oven. Keep this manual within easy reach for future reference. Illustrations may vary by product version. Failure to follow these instructions may result in property damage, serious injury, or death.
CẢNH BÁO: Lắp đặt không đúng cách có thể gây hỏa hoạn. Làm đúng theo hướng dẫn lắp đặt để giảm nguy cơ.
WARNING: Improper installation can cause a fire. Follow the installation instructions to reduce this risk.
Lò FastGrill được thiết kế cho các món nướng nhanh: bò, hải sản, cá. Lò giữ nhiệt ổn định từ 300°C, cao nhất 500°C, với các chi tiết chịu nhiệt cao. Hệ thống thông gió riêng giúp tăng khả năng gia nhiệt; thân lò thiết kế 5 lớp cách nhiệt, chế tạo từ hợp kim thép công nghệ cao.
FastGrill is designed for fast, high-heat cooking — beef, seafood, and fish. It holds a steady temperature from 300°C up to a maximum of 500°C, built with high-temperature components. A dedicated ventilation system boosts heating power; the body features 5-layer insulation and high-grade steel alloy construction.
| Thông số Specification | Giá trị Value |
|---|---|
| Kích thước Dimensions | 880 × 670 × 1780 mm |
| Khối lượng Weight | 240 kg |
| Khoang nướng Cooking chamber | 800 × 600 mm |
| Chất liệu Material | Inox 304 và sơn mài chịu nhiệt 600°C 304 stainless steel with 600°C heat-resistant coating |
| Thời gian làm nóng lò trung bình Average preheat time | 15 phút 15 minutes |
| Than tiêu thụ Charcoal consumption | 36–40 kg / 8 giờ 36–40 kg per 8 hours |
| Nhiệt độ lò tối đa Maximum oven temperature | 500°C |
| Nhiệt độ nướng Grilling temperature | 250°C |
| Công suất nhiệt Heat output | 6 kW |
| Quạt gió Fan | 12 VDC – 2 A, công suất 24 W 12 VDC, 2 A, 24 W |
| Số No. | Bộ phận Component |
|---|---|
| 1 | Ống khói Chimney |
| 2 | Tay điều tiết ống khói Chimney damper lever |
| 3 | Đồng hồ báo nhiệt độ Temperature gauge |
| 4 | Khay chứa than Charcoal tray |
| 5 | Vỉ nướng Grill grate |
| 6 | Cửa lò Oven door |
| 7 | Khay chứa tro than Ash tray |
| 8 | Tay chỉnh lượng khí từ quạt Fan air intake lever |
| 9 | Tay chỉnh lượng khí tự nhiên Natural air intake lever |
| 10 | Núm chỉnh tốc độ quạt Fan speed knob |
Có 3 cách điều khiển nhiệt độ lò:
There are 3 ways to control the oven temperature:
1Điều chỉnh vị trí van điều tiết ống khói.
Adjust the chimney damper position.
2Điều chỉnh van nạp khí tự nhiên ở mặt trước buồng cháy.
Adjust the natural air intake valve on the front of the firebox.
3Điều chỉnh kết hợp tốc độ quạt và van nạp khí quạt.
Combine the fan speed knob with the fan air intake valve.
Khi lò đạt nhiệt độ mong muốn, đóng các van điều khiển luồng khí — lớp than nóng sẽ duy trì nhiệt ổn định. Luôn làm nóng lò từ 10–15 phút trở lên trước khi cho thức ăn vào.
Once the oven reaches the desired temperature, close the airflow valves — the hot coals will hold the heat steady. Always preheat the oven for at least 10–15 minutes before adding food.
GHI CHÚ: Khi đốt lửa, luôn chừa đủ chỗ trống trong buồng lửa để oxy lưu thông.
NOTE: When building the fire, always leave enough open space in the firebox for oxygen to circulate.
Tay điều tiết ống khói kiểm soát tốc độ cháy của nhiên liệu, nhiệt độ buồng nướng và việc xả khói ra ngoài. Trên tay điều tiết khắc 4 vị trí:
The chimney damper controls how fast the fuel burns, the cooking-chamber temperature, and how smoke is vented. The lever has 4 marked positions:
| Vị trí Position | Tác dụng Effect |
|---|---|
| 0 | Khóa van xả khói — gia tăng nhiệt Damper closed — heat builds up |
| 1–2 | Mức xả vừa — giảm nhiệt chậm Medium draft — temperature drops slowly |
| 3 | Mức xả cao nhất — giảm nhiệt nhanh nhất Fully open — fastest cooling |
Nhấn tay chỉnh vào trong: giảm lượng khí cấp, nhiệt độ giảm. Kéo tay chỉnh ra ngoài: tăng lượng khí cấp, nhiệt độ tăng. Khi mồi than, nên kéo hết tay chỉnh ra ngoài để than cháy nhanh.
Push the lever in to reduce airflow and lower the heat. Pull it out to increase airflow and raise the heat. When lighting charcoal, pull the lever fully out so the coals catch quickly.
Tay chỉnh khí quạt hoạt động tương tự van khí tự nhiên: nhấn vào để giảm, kéo ra để tăng. Núm chỉnh tốc độ quạt: vặn theo chiều kim đồng hồ để tăng tốc độ, vặn ngược chiều để giảm; vặn ngược đến khi nghe tiếng "tách" là tắt quạt.
The fan air lever works the same way: push in to reduce, pull out to increase. Fan speed knob: turn clockwise to speed up, counter-clockwise to slow down; keep turning counter-clockwise until it clicks to switch the fan off.
CHUẨN BỊ: Đặt lò trên bề mặt chắc chắn, bằng phẳng. Không di chuyển lò khi đang sử dụng.
BEFORE YOU START: Place the oven on a firm, level surface. Never move the oven while it is in use.
1Cấp nguồn cho hệ thống tạo gió — dùng đúng loại adaptor đi kèm.
Power up the fan system — use only the supplied adaptor type.
2Mở hoàn toàn lỗ thông hơi phía dưới.
Fully open the bottom vent.
3Cho than vào khay chứa than — tối đa khoảng 10 kg mỗi lần.
Load charcoal into the tray — about 10 kg maximum per load.
4Có thể dùng khò gas mồi lửa cho nhanh.
A gas torch may be used to light the charcoal faster.
5Điều chỉnh lượng gió phù hợp; khi mồi than có thể mở gió lớn để than mau hồng.
Adjust the airflow as needed; while lighting, open the air wide so the coals glow sooner.
6Đợi 15–30 phút cho đến khi than đỏ hồng, không còn than đen; dùng dụng cụ gạt than phẳng đều.
Wait 15–30 minutes until the coals glow red with no black lumps left, then rake them into an even layer.
7Đóng lỗ thông hơi phía dưới.
Close the bottom vent.
8Đặt vỉ nướng vào vị trí. CHÚ Ý: không chạm vào khu vực nóng — có thể gây bỏng.
Set the grill grate in place. CAUTION: do not touch hot surfaces — risk of burns.
9Nướng tùy món và theo kinh nghiệm của đầu bếp.
Grill to taste — timing depends on the dish and the cook's experience.
10Bổ sung than để duy trì nhiệt: dồn than hồng sang một bên, thêm than mới vào bên còn lại — tiếp tục nướng mà không cần mồi lại.
To keep the heat going, push the glowing coals to one side and add fresh charcoal to the other — keep grilling with no relighting needed.
Sau khi sử dụng, vệ sinh lò và dụng cụ: làm sạch vỉ nướng, đổ khay tro và than dư, ngắt điện hệ thống quạt. Bảo quản lò nơi khô thoáng.
After each use, clean the oven and tools: clean the grate, empty the ash tray and leftover charcoal, and unplug the fan system. Store the oven in a dry, well-ventilated place.
LƯU Ý: KHÔNG dùng nước để vệ sinh khi lò còn nóng.
IMPORTANT: Never use water to clean the oven while it is still hot.
Bảo hành không được chấp nhận trong các trường hợp sau:
The warranty is void in the following cases:
| STT No. | Trường hợp không được bảo hành Cases not covered |
|---|---|
| 1 | Tem bảo hành bị thay đổi. The warranty seal has been altered. |
| 2 | Sử dụng hoặc bảo quản không đúng hướng dẫn. The oven was used or stored contrary to this manual. |
| 3 | Dùng vượt quá khả năng thiết kế, tác động vật lý, rơi ngã, chất lỏng hoặc chất ăn mòn xâm nhập, các lỗi do khách hàng gây ra. Use beyond design capacity, physical impact, drops, liquid or corrosive damage, or other faults caused by the customer. |
| 4 | Sản phẩm bị tháo rời hoặc sửa chữa bởi người không được Duy's Oven ủy quyền. The product was disassembled or repaired by anyone not authorized by Duy's Oven. |
| 5 | Hao mòn thông thường trong quá trình sử dụng. Normal wear and tear. |
| 6 | Hư hỏng do đổ chất lỏng hoặc hóa chất không được phép vào lò. Damage caused by pouring unapproved liquids or chemicals into the oven. |
Không có bảo đảm nào khác ngoài các bảo đảm nêu trên.
No warranties are given beyond those stated above.